bí bét

  1. divaguer; radoter; déraisonner
    • bí ba bí bét
      (redoublement; sens plus fort)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "bí bét"

bí bét
Bài toán này khó quá, tôi đang bí bét đây.